"captaining" بـVietnamese
التعريف
Dẫn dắt và chịu trách nhiệm cho một đội, nhóm hoặc tàu với vai trò là đội trưởng hoặc thuyền trưởng, chủ yếu dùng trong thể thao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thể thao (ví dụ: 'captaining the team'). Ít dùng cho tàu hoặc các nhóm khác.
أمثلة
She is captaining the soccer team this season.
Cô ấy đang **làm đội trưởng** đội bóng đá mùa này.
Tom is captaining the ship during the journey.
Tom đang **làm thuyền trưởng** trong suốt chuyến hành trình.
Who will be captaining the team tomorrow?
Ai sẽ **làm đội trưởng** của đội ngày mai?
After captaining three games, he really felt the pressure of leadership.
Sau khi **làm đội trưởng** ba trận đấu, anh ấy thực sự cảm nhận được áp lực của việc lãnh đạo.
She loves captaining when the usual captain is away, but it’s a tough job.
Cô ấy thích **làm đội trưởng** khi đội trưởng thường vắng mặt, nhưng đó là một công việc khó khăn.
He has been captaining different teams since he was a teenager.
Anh ấy đã **làm đội trưởng** cho nhiều đội khác nhau từ khi còn là thiếu niên.