اكتب أي كلمة!

"call to your attention" بـVietnamese

lưu ý với bạnthu hút sự chú ý của bạn

التعريف

Dùng để yêu cầu ai đó chú ý hoặc cân nhắc về điều gì đó quan trọng hoặc cần hành động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong email, thư hoặc trình bày trang trọng. Thường gặp như 'Tôi muốn lưu ý với bạn...' và hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

I would like to call to your attention the change in the schedule.

Tôi muốn **lưu ý với bạn** về sự thay đổi trong lịch trình.

May I call to your attention the rules for this event?

Tôi có thể **lưu ý với bạn** về các quy tắc của sự kiện này được không?

Let me call to your attention an error in your report.

Cho phép tôi **lưu ý với bạn** về một lỗi trong bản báo cáo của bạn.

I’d like to call to your attention a few important updates before we start.

Trước khi bắt đầu, tôi muốn **lưu ý với bạn** vài cập nhật quan trọng.

Can I call to your attention something I noticed during your presentation?

Tôi có thể **lưu ý với bạn** về một điều tôi nhận thấy trong buổi thuyết trình của bạn không?

We’d like to call to your attention the new safety procedures now in place.

Chúng tôi muốn **lưu ý với bạn** về các quy trình an toàn mới đã được áp dụng.