اكتب أي كلمة!

"calisthenics" بـVietnamese

bài tập calisthenicsbài tập thể hình tự trọng

التعريف

Calisthenics là hình thức tập luyện sử dụng trọng lượng cơ thể, bao gồm các động tác như chống đẩy, hít xà, và squat. Thường không cần đến thiết bị đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho luyện tập cá nhân hoặc theo nhóm. Thường được nói là 'tập calisthenics', không phải 'một calisthenics'. Khác với tập tạ hoặc các bài tập sử dụng máy móc.

أمثلة

I do calisthenics every morning.

Tôi tập **calisthenics** mỗi sáng.

Calisthenics helps you get stronger without weights.

**Calisthenics** giúp bạn khỏe hơn mà không cần tạ.

Schools use calisthenics in physical education classes.

Các trường học sử dụng **calisthenics** trong các lớp thể dục.

He got really fit just by doing calisthenics at the park.

Anh ấy đã trở nên rất khỏe chỉ bằng cách tập **calisthenics** ở công viên.

There are tons of calisthenics videos online if you want to try it at home.

Có rất nhiều video **calisthenics** trên mạng nếu bạn muốn thử ở nhà.

My favorite part of the gym is the area for calisthenics workouts.

Phần tôi thích nhất ở phòng gym là khu vực tập **calisthenics**.