اكتب أي كلمة!

"calamitous" بـVietnamese

thảm khốctai hại

التعريف

Chỉ điều gây ra tổn hại lớn, thảm họa hoặc đau khổ. Được dùng cho các tình huống hoặc sự kiện rất nghiêm trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Thảm khốc' mang tính trang trọng, thường dùng trong báo chí hoặc văn bản học thuật. Các cụm thường gặp: 'hậu quả thảm khốc', 'sự kiện thảm khốc'. Chỉ dùng cho trường hợp tác hại rất nghiêm trọng.

أمثلة

The earthquake had calamitous effects on the city.

Trận động đất đã gây ra ảnh hưởng **thảm khốc** cho thành phố.

A calamitous flood destroyed many homes last year.

Một trận lũ **thảm khốc** đã phá hủy nhiều ngôi nhà năm ngoái.

Losing such an important document would be calamitous for the company.

Mất một tài liệu quan trọng như vậy sẽ là điều **thảm khốc** đối với công ty.

The team's calamitous mistake cost them the championship.

Sai lầm **thảm khốc** của đội đã khiến họ mất chức vô địch.

The government tried to prevent a calamitous economic collapse.

Chính phủ cố gắng ngăn chặn một sự sụp đổ kinh tế **thảm khốc**.

Ignoring the warnings proved to be a calamitous decision.

Phớt lờ các cảnh báo là một quyết định **thảm khốc**.