اكتب أي كلمة!

"by the year" بـVietnamese

trước nămđến năm

التعريف

Cụm từ này dùng để nói rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc hoàn thành trước hoặc cho đến hết một năm cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong dự báo, mục tiêu hoặc kế hoạch tương lai kèm theo số năm (ví dụ: 'by the year 2025'). Không nên nhầm với 'in the year', chỉ diễn ra trong năm đó.

أمثلة

The company plans to expand by the year 2025.

Công ty có kế hoạch mở rộng **trước năm** 2025.

We need to finish this project by the year 2030.

Chúng ta cần hoàn thành dự án này **trước năm** 2030.

She wants to learn English fluently by the year 2024.

Cô ấy muốn nói tiếng Anh trôi chảy **trước năm** 2024.

Experts predict big changes in technology by the year 2040.

Các chuyên gia dự đoán sẽ có thay đổi lớn về công nghệ **trước năm** 2040.

Will electric cars become affordable by the year 2035?

Liệu xe điện có trở nên phải chăng **trước năm** 2035 không?

Many countries hope to reach zero emissions by the year 2050.

Nhiều quốc gia hy vọng đạt mức phát thải bằng 0 **trước năm** 2050.