اكتب أي كلمة!

"butter up" بـVietnamese

nịnh nọtlấy lòng

التعريف

Khen ngợi hoặc nịnh người khác quá mức để được họ giúp đỡ hoặc đáp ứng mong muốn của mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa không chân thành. Hay gặp trong cụm 'nịnh sếp', 'thôi đừng nịnh'. Gần nghĩa với 'flatter', nhưng mục đích rõ ràng hơn.

أمثلة

He always butters up the teacher before asking for help.

Anh ta luôn **nịnh nọt** giáo viên trước khi nhờ giúp đỡ.

You don't need to butter up your parents to get permission.

Bạn không cần phải **nịnh nọt** bố mẹ để được cho phép.

Stop trying to butter up the boss.

Đừng cố **nịnh nọt** sếp nữa.

Are you trying to butter me up so I'll do your homework?

Bạn đang **nịnh tôi** để tôi làm bài tập giúp bạn à?

She tried to butter up her boss with compliments before asking for a raise.

Cô ấy đã **nịnh nọt** sếp bằng lời khen trước khi xin tăng lương.

No amount of gifts will butter up the committee if your proposal isn't strong.

Dù tặng bao nhiêu quà cũng không thể **lấy lòng** hội đồng nếu đề xuất của bạn không đủ mạnh.