"bumbling" بـVietnamese
التعريف
Miêu tả người hành động hoặc nói năng vụng về, hậu đậu và dễ mắc lỗi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để mô tả những nhân vật hài hước, vụng về nhưng dễ mến. Không nên dùng cho phê phán nghiêm túc. Ví dụ 'bumbling detective' là thám tử hậu đậu, dễ gây cười.
أمثلة
The bumbling waiter spilled water on the table.
Anh phục vụ **lóng ngóng** làm đổ nước ra bàn.
He gave a bumbling apology for his mistake.
Anh ấy xin lỗi một cách **vụng về** về lỗi của mình.
The movie featured a bumbling detective who solved the crime by accident.
Bộ phim có một thám tử **lóng ngóng** đã phá án nhờ may mắn.
Despite his bumbling ways, everyone liked him at the office.
Dù anh ấy **vụng về**, mọi người ở văn phòng đều quý mến anh.
She made a bumbling attempt to fix the computer, but ended up making it worse.
Cô ấy cố **vụng về** sửa máy tính nhưng kết quả lại làm tệ hơn.
Their bumbling efforts to organize the party turned out to be hilarious.
Những nỗ lực **lóng ngóng** của họ để tổ chức bữa tiệc đã trở nên rất hài hước.