اكتب أي كلمة!

"bulldoze into" بـVietnamese

ép buộcxô đẩy mạnh mẽ

التعريف

Ép ai đó làm gì đó hoặc vào đâu đó bằng cách gây áp lực hoặc dùng sức mạnh, thường không quan tâm đến cảm xúc hay ý kiến của họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đa phần là văn nói, nghĩa bóng, thể hiện ép buộc, thường mang nghĩa tiêu cực. Hay đi với 'conversation', 'decision'.

أمثلة

Don't bulldoze into her room without knocking.

Đừng **ép buộc** vào phòng cô ấy mà không gõ cửa.

He tried to bulldoze into the conversation without listening.

Anh ấy cố **chen vào** cuộc trò chuyện mà không lắng nghe.

Don't bulldoze into decisions without talking to your team.

Đừng **áp đặt** quyết định mà không nói với nhóm của bạn.

She just bulldozed into our meeting and started giving orders.

Cô ấy vừa **xông vào** cuộc họp của tụi mình rồi bắt đầu ra lệnh.

Don't let him bulldoze into your plans—stand your ground.

Đừng để anh ta **ép buộc** vào kế hoạch của bạn nhé—phải giữ vững lập trường.

My boss likes to bulldoze into projects without much discussion.

Sếp của tôi thích **chen ngang** vào các dự án mà không bàn bạc nhiều.