"build castles in the air" بـVietnamese
التعريف
Đưa ra những ý tưởng hoặc kế hoạch không thực tế, viển vông hay không thể thực hiện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'vẽ vời hão huyền' hay 'xây lâu đài trên cát' dùng khi nhấn mạnh sự phi thực tế, mang ý hơi phê phán nhẹ.
أمثلة
Don't build castles in the air; focus on what you can really do.
Đừng **vẽ vời hão huyền** nữa, hãy tập trung vào điều mình thực sự có thể làm.
It's easy to build castles in the air when dreaming about the future.
Khi mơ về tương lai, thật dễ **vẽ vời hão huyền**.
We should avoid building castles in the air and make practical plans.
Chúng ta nên tránh **vẽ vời hão huyền** và lập kế hoạch thực tế.
He keeps building castles in the air about becoming a movie star, but never auditions.
Anh ấy cứ **vẽ vời hão huyền** về việc trở thành ngôi sao điện ảnh mà chẳng bao giờ đi thử vai.
We love to build castles in the air about traveling the world, even if we can't afford it.
Chúng tôi thích **vẽ vời hão huyền** về việc du lịch vòng quanh thế giới, dù không đủ tiền.
Stop building castles in the air—let's come up with a real solution.
Đừng **vẽ vời hão huyền** nữa—hãy tìm ra giải pháp thực tế.