"bug off" بـVietnamese
biến đicút đi
التعريف
Cách nói thô lỗ, thiếu lịch sự để yêu cầu ai đó rời đi hoặc ngừng làm phiền bạn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng với người thân quen hoặc khi bạn bực tức. Mạnh hơn 'đi đi' thông thường. Không dùng trong tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
أمثلة
Bug off, I'm trying to read.
**Biến đi**, tôi đang đọc sách.
He told his little brother to bug off.
Anh ấy bảo em trai mình '**biến đi**'.
Can you just bug off for a minute?
Bạn có thể **biến đi** một lát được không?
Seriously, just bug off, okay?
Nghiêm túc đấy, **biến đi** đi, được không?
If you don't like it, you can bug off.
Nếu bạn không thích thì cứ **biến đi**.
Look, I'm tired, so please just bug off and let me sleep.
Này, tôi mệt rồi, làm ơn **biến đi** cho tôi ngủ.