"buckaroos" بـVietnamese
التعريف
'Buckaroos' là từ chỉ những cao bồi miền Tây nước Mỹ, dùng trong văn nói. Nó cũng có thể là từ lóng chỉ tiền đô la.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở miền Tây Hoa Kỳ, mang tính thân mật, hài hước khi chỉ tiền. Thường bắt gặp trong phim hay văn chương cao bồi.
أمثلة
The buckaroos rode their horses across the plain.
Những **cao bồi** cưỡi ngựa băng qua đồng cỏ.
I spent ten buckaroos on the tickets.
Tôi đã tiêu mười **đô** để mua vé.
The festival had a buckaroos show for kids.
Lễ hội có một buổi biểu diễn **cao bồi** dành cho trẻ em.
He tossed a couple of buckaroos on the table for lunch.
Anh ấy ném vài **đô** lên bàn để trả bữa trưa.
The old movie is full of tough buckaroos and wild horses.
Bộ phim cũ đầy những **cao bồi** mạnh mẽ và ngựa hoang.
You got any spare buckaroos for a coffee?
Bạn có **đô** dư nào để mua cà phê không?