اكتب أي كلمة!

"brush aside" بـVietnamese

bỏ quaphớt lờ

التعريف

Nhanh chóng bỏ qua hoặc xem nhẹ ai đó hay điều gì đó như không quan trọng. Thường nói về ý kiến hoặc vấn đề bị lờ đi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng khi ai đó lờ đi ý kiến, đề nghị hoặc phàn nàn. Đôi khi hàm ý thiếu tôn trọng hay không quan tâm.

أمثلة

She tried to tell her idea, but they brushed aside her suggestion.

Cô ấy cố gắng nói ra ý tưởng, nhưng họ đã **bỏ qua** đề xuất của cô ấy.

The manager brushed aside my complaint about the noise.

Quản lý **bỏ qua** khi tôi phàn nàn về tiếng ồn.

He brushed aside all their warnings.

Anh ấy đã **phớt lờ** mọi lời cảnh báo của họ.

The coach just brushed aside the criticism after the game.

Sau trận đấu, huấn luyện viên chỉ **bỏ qua** lời chỉ trích.

Politicians sometimes brush aside difficult questions during interviews.

Đôi khi các chính trị gia **bỏ qua** những câu hỏi khó trong các buổi phỏng vấn.

You shouldn’t just brush aside your feelings—it’s okay to talk about them.

Bạn không nên chỉ **bỏ qua** cảm xúc của mình—hãy chia sẻ chúng.