اكتب أي كلمة!

"bristle" بـVietnamese

lông cứngdựng lông (phản ứng giận dữ)

التعريف

Lông cứng là loại lông ngắn, cứng, thường thấy ở động vật hoặc bàn chải. Động từ này cũng chỉ phản ứng nổi giận hoặc bực tức, như lông dựng lên khi tức giận.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Danh từ thường dùng cho lông bàn chải, động vật, hoặc đặc điểm vật lý. Động từ thường dùng nghĩa bóng, như 'bristle at a comment' (khó chịu với lời nói nào đó). Không phải tiếng lóng.

أمثلة

A toothbrush has many bristles.

Bàn chải đánh răng có rất nhiều **lông cứng**.

The dog's bristles stood up when it saw the stranger.

Khi thấy người lạ, **lông cứng** của con chó dựng đứng lên.

She began to bristle at the criticism.

Cô ấy bắt đầu **dựng lông** trước những lời chỉ trích.

His voice bristled with anger during the argument.

Trong lúc tranh cãi, giọng của anh ấy **đầy giận dữ**.

Don’t bristle—it was just a joke!

Đừng **nổi giận** nhé—chỉ là một câu đùa thôi mà!

The cat’s fur bristled as the thunder rumbled.

Khi sấm vang lên, bộ lông của con mèo đã **dựng đứng lên**.