"bring to a head" بـVietnamese
التعريف
Khiến cho một vấn đề hoặc tình huống trở nên căng thẳng nhất, buộc phải giải quyết hoặc đưa ra quyết định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc khi giải quyết mâu thuẫn. Không dùng cho vật thể cụ thể. 'Come to a head' là tự nhiên, còn 'force the issue' là chủ động thúc đẩy.
أمثلة
The argument between the two friends was brought to a head by the misunderstanding.
Cuộc cãi vã giữa hai người bạn đã được **đưa đến đỉnh điểm** do sự hiểu lầm.
The manager's decision brought to a head the company's ongoing issues.
Quyết định của quản lý đã **đẩy các vấn đề đang tồn tại của công ty đến đỉnh điểm**.
The teacher's warning finally brought to a head the students' bad behavior.
Lời cảnh báo của giáo viên cuối cùng cũng đã **đẩy hành vi xấu của học sinh đến đỉnh điểm**.
All the tension in the office was finally brought to a head during the staff meeting.
Tất cả căng thẳng trong văn phòng cuối cùng đã **được đẩy lên đỉnh điểm** tại cuộc họp nhân viên.
Months of small problems were brought to a head by the latest mistake.
Nhiều tháng những vấn đề nhỏ lẻ đã **được đẩy lên đỉnh điểm** bởi sai lầm gần đây nhất.
They decided to bring things to a head and finally talk about the issue openly.
Họ quyết định **đưa mọi chuyện đến đỉnh điểm** và cuối cùng thẳng thắn nói về vấn đề đó.