"bring one to your feet" بـVietnamese
التعريف
Một phần trình diễn hay phát biểu ấn tượng đến mức khiến mọi người đứng dậy vỗ tay hoặc thể hiện sự tán thưởng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với số nhiều như 'bring the audience to their feet', chỉ dùng khi nói về sự cảm động mạnh hoặc ấn tượng sâu sắc, không dùng khi chỉ đơn giản yêu cầu đứng dậy.
أمثلة
The singer's performance brought everyone to their feet.
Màn trình diễn của ca sĩ đã **khiến mọi người đứng dậy**.
The team brought the crowd to their feet with a last-minute goal.
Bàn thắng phút cuối của đội đã **khiến cả đám đông đứng bật dậy**.
His powerful speech brought us to our feet.
Bài phát biểu đầy sức mạnh của anh ấy đã **khiến chúng tôi đứng dậy**.
That incredible guitar solo brought the entire stadium to its feet.
Phần solo guitar tuyệt vời đó đã **khiến cả sân vận động đứng lên**.
Her emotional story brought the audience to their feet in applause.
Câu chuyện đầy cảm xúc của cô ấy đã **khiến khán giả đứng dậy vỗ tay**.
The comedian's final joke brought us to our feet laughing and cheering.
Câu đùa cuối cùng của danh hài đã **khiến chúng tôi đứng bật dậy**, vừa cười vừa vỗ tay.