اكتب أي كلمة!

"bring back to life" بـVietnamese

làm sống lạihồi sinh

التعريف

Khiến ai đó hoặc điều gì đó sống lại hoặc hoạt động trở lại; có thể dùng nghĩa đen (hồi sinh người, vật) hoặc nghĩa bóng (khôi phục truyền thống, dự án, sở thích).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cho cả trường hợp hồi sinh thật (y học, truyện) và phục hồi nghĩa bóng (truyền thống, dự án, sở thích). Trong văn trang trọng hoặc ngắn gọn thường dùng 'revive'.

أمثلة

They used special medicine to bring back to life the patient.

Họ đã dùng thuốc đặc biệt để **làm sống lại** bệnh nhân.

The scientist wanted to bring back to life extinct animals.

Nhà khoa học muốn **hồi sinh** các loài động vật đã tuyệt chủng.

The festival helps bring back to life old traditions.

Lễ hội này giúp **làm sống lại** những truyền thống xưa.

The new owner managed to bring back to life the once-abandoned restaurant.

Chủ mới đã thành công trong việc **khôi phục** nhà hàng từng bị bỏ hoang.

This movie will bring back to life your love for classic adventure stories.

Bộ phim này sẽ **làm sống lại** tình yêu của bạn với những câu chuyện phiêu lưu cổ điển.

Nothing could bring back to life the team's spirit after the tough loss.

Sau thất bại nặng nề, không gì có thể **làm sống lại** tinh thần của cả đội.