"break wind" بـVietnamese
التعريف
Cách nói lịch sự hoặc trang trọng về "đánh rắm"; thải khí ra ngoài qua hậu môn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất trang trọng, thường dùng trong y tế hoặc hài hước; nói thường ngày là 'đánh rắm'. "Break wind" tránh lời nói thô.
أمثلة
It's not polite to break wind at the table.
**Đánh rắm** trên bàn ăn là không lịch sự.
Some people break wind when they laugh very hard.
Một số người **đánh rắm** khi cười quá to.
If you need to break wind, please excuse yourself.
Nếu cần **đánh rắm**, hãy xin phép.
He tried to hide the fact that he had broken wind during the meeting.
Anh ấy cố che giấu việc mình vừa **đánh rắm** trong cuộc họp.
It's natural for the body to break wind from time to time.
Cơ thể **đánh rắm** thỉnh thoảng là điều tự nhiên.
She couldn't stop giggling after someone obviously broke wind in the elevator.
Cô ấy cười mãi không thôi sau khi ai đó rõ ràng vừa **đánh rắm** trong thang máy.