اكتب أي كلمة!

"brain drain" بـVietnamese

chảy máu chất xám

التعريف

'Chảy máu chất xám' là hiện tượng người có trình độ học vấn cao hoặc kỹ năng tốt rời quê hương sang nước khác để lập nghiệp, thường nhằm tìm cơ hội tốt hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho người có trình độ chuyên môn cao như bác sĩ, kỹ sư, nhà khoa học. Không dùng cho lao động phổ thông di cư. Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, báo chí hoặc thảo luận chính sách.

أمثلة

Many engineers left the country because of the brain drain.

Nhiều kỹ sư đã rời khỏi đất nước vì **chảy máu chất xám**.

The government is worried about the brain drain of young doctors.

Chính phủ lo ngại về **chảy máu chất xám** của các bác sĩ trẻ.

Brain drain affects the economy of developing countries.

**Chảy máu chất xám** ảnh hưởng đến kinh tế các nước đang phát triển.

If the brain drain continues, who will be left to teach the next generation?

Nếu **chảy máu chất xám** tiếp tục, ai sẽ ở lại để dạy thế hệ tiếp theo?

They’re offering scholarships to stop the brain drain and encourage people to stay.

Họ đang cung cấp học bổng để ngăn **chảy máu chất xám** và khuyến khích mọi người ở lại.

After years of brain drain, the country finally has a plan to bring experts back.

Sau nhiều năm **chảy máu chất xám**, đất nước cuối cùng cũng có kế hoạch thu hút chuyên gia trở lại.