اكتب أي كلمة!

"box into a corner" بـVietnamese

dồn vào chân tường

التعريف

Đưa ai đó vào tình thế không còn lựa chọn tốt hay lối thoát, thường bằng cách hạn chế các khả năng của họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật, nghĩa bóng, hay xuất hiện trong tình huống xung đột, thương lượng hoặc thế tiến thoái lưỡng nan. Thường là 'box someone into a corner'. Không dùng theo nghĩa đen.

أمثلة

The tough questions boxed him into a corner.

Những câu hỏi khó đã **dồn anh ấy vào chân tường**.

If you box me into a corner, I can’t help you.

Nếu bạn **dồn tôi vào chân tường**, tôi không thể giúp bạn.

The contract boxed the company into a corner.

Hợp đồng đã **dồn công ty vào chân tường**.

She felt totally boxed into a corner by her parents' expectations.

Cô ấy cảm thấy hoàn toàn **bị dồn vào chân tường** bởi kỳ vọng của cha mẹ.

Don’t try to box your team into a corner with impossible deadlines.

Đừng cố **dồn đội của bạn vào chân tường** với các hạn chót không thể làm được.

Politicians sometimes box themselves into a corner by making promises they can't keep.

Đôi khi các chính trị gia **tự dồn mình vào chân tường** khi hứa những điều mà họ không thể thực hiện.