اكتب أي كلمة!

"bounce back and forth" بـVietnamese

đi tới đi luichuyển qua chuyển lại

التعريف

Chỉ việc ai đó hoặc điều gì đó di chuyển qua lại nhiều lần giữa hai nơi hoặc hai ý tưởng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, chỉ cả sự chuyển động vật lý và sự thay đổi ý kiến, quyết định. Không giống 'bounce back' mang nghĩa hồi phục.

أمثلة

The ball bounced back and forth between the two walls.

Quả bóng **di chuyển tới lui** giữa hai bức tường.

The conversation bounced back and forth for hours.

Cuộc trò chuyện **chuyển qua chuyển lại** hàng giờ liền.

My ideas bounced back and forth in my mind.

Ý tưởng của tôi **đi tới đi lui** trong đầu.

We bounced back and forth between pizza and burgers before choosing dinner.

Chúng tôi **chuyển qua chuyển lại** giữa pizza và bánh mì kẹp trước khi chọn bữa tối.

Emails bounced back and forth all week as we tried to fix the issue.

Các email **chuyển qua chuyển lại** suốt tuần khi chúng tôi cố xử lý sự cố.

My feelings bounced back and forth between excitement and nervousness.

Cảm xúc của tôi **di chuyển tới lui** giữa háo hức và lo lắng.