اكتب أي كلمة!

"bounce back and forth" بـIndonesian

di chuyển tới luiđổi qua đổi lại

التعريف

Khi một vật, người, hoặc ý kiến thường xuyên thay đổi, di chuyển qua lại giữa hai nơi hoặc hai ý kiến.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng thân mật trong hội thoại, chỉ cả chuyển động thật và sự thay đổi ý tưởng. Đừng nhầm với 'bounce back' (hồi phục).

أمثلة

The ball bounced back and forth between the two walls.

Quả bóng **đi tới đi lui** giữa hai bức tường.

The conversation bounced back and forth for hours.

Cuộc trò chuyện **chuyển qua chuyển lại** hàng giờ liền.

My ideas bounced back and forth in my mind.

Những ý tưởng của tôi **đổi qua đổi lại** trong đầu.

We bounced back and forth between pizza and burgers before choosing dinner.

Chúng tôi **đổi qua đổi lại** giữa pizza và burger trước khi chọn bữa tối.

Emails bounced back and forth all week as we tried to fix the issue.

Email **đi tới đi lui** suốt cả tuần khi chúng tôi cố gắng giải quyết vấn đề.

My feelings bounced back and forth between excitement and nervousness.

Cảm xúc của tôi **đổi qua đổi lại** giữa phấn khích và lo lắng.