"bounce back and forth" بـIndonesian
التعريف
Khi một vật, người, hoặc ý kiến thường xuyên thay đổi, di chuyển qua lại giữa hai nơi hoặc hai ý kiến.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng thân mật trong hội thoại, chỉ cả chuyển động thật và sự thay đổi ý tưởng. Đừng nhầm với 'bounce back' (hồi phục).
أمثلة
The ball bounced back and forth between the two walls.
Quả bóng **đi tới đi lui** giữa hai bức tường.
The conversation bounced back and forth for hours.
Cuộc trò chuyện **chuyển qua chuyển lại** hàng giờ liền.
My ideas bounced back and forth in my mind.
Những ý tưởng của tôi **đổi qua đổi lại** trong đầu.
We bounced back and forth between pizza and burgers before choosing dinner.
Chúng tôi **đổi qua đổi lại** giữa pizza và burger trước khi chọn bữa tối.
Emails bounced back and forth all week as we tried to fix the issue.
Email **đi tới đi lui** suốt cả tuần khi chúng tôi cố gắng giải quyết vấn đề.
My feelings bounced back and forth between excitement and nervousness.
Cảm xúc của tôi **đổi qua đổi lại** giữa phấn khích và lo lắng.