اكتب أي كلمة!

"bounce around" بـVietnamese

đi lại khắp nơitrao đổi ý tưởng

التعريف

Di chuyển nhanh từ nơi này đến nơi khác, hoặc trao đổi, bàn luận ý tưởng một cách thoải mái.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng, cả khi di chuyển và thảo luận ý tưởng. 'let's bounce around some ideas' nghĩa là cùng nhau đưa ra ý tưởng. Không dùng cho sự nảy (bóng).

أمثلة

The kids love to bounce around in the playground.

Lũ trẻ thích **đi lại khắp nơi** ở sân chơi.

We bounced around from shop to shop all afternoon.

Chúng tôi đã **đi lại khắp nơi** từ cửa hàng này sang cửa hàng khác suốt cả chiều.

Can we bounce around some ideas for the project?

Chúng ta có thể **trao đổi một số ý tưởng** cho dự án không?

After college, I bounced around different cities before settling down.

Sau khi học đại học, tôi đã **đi lại khắp nơi** qua nhiều thành phố trước khi ổn định.

Let’s bounce around some solutions and see what works.

Hãy cùng **trao đổi** một số giải pháp xem cái nào phù hợp.

On weekends, I like to bounce around with friends and explore new places.

Cuối tuần, tôi thích **đi lại khắp nơi** với bạn bè và khám phá chỗ mới.