"boneheaded" بـVietnamese
التعريف
Từ này được dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó rất ngu ngốc, đặc biệt khi ai đó mắc lỗi rõ ràng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ mang tính không trang trọng, có thể làm người khác phật ý; thường chỉ về hành động ngu ngốc hơn là toàn bộ trí tuệ ai đó. Không nên dùng trong văn viết chính thức.
أمثلة
That was a boneheaded mistake.
Đó là một sai lầm thật **ngu ngốc**.
He made a boneheaded decision at work.
Anh ấy đã đưa ra một quyết định **ngu ngốc** ở nơi làm việc.
Don't be so boneheaded!
Đừng **ngu ngốc** thế!
That was a boneheaded move, locking your keys in the car.
Khoá chìa khoá trong xe là một hành động quá **ngu ngốc**.
I can't believe I made such a boneheaded error on the test.
Tôi không thể tin mình lại phạm lỗi **ngu ngốc** như thế trong bài kiểm tra.
The coach was frustrated by his team's boneheaded plays.
Huấn luyện viên đã thất vọng vì những pha chơi **ngu ngốc** của đội mình.