اكتب أي كلمة!

"bogies" بـVietnamese

bộ bánh xe (tàu hỏa)gỉ mũi (tiếng lóng trẻ em)

التعريف

'Bogies' có thể chỉ bộ bánh xe dưới tàu hỏa, hoặc là cách trẻ em Anh gọi gỉ mũi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bộ bánh xe' dùng trong kỹ thuật tàu hỏa; 'gỉ mũi' là từ nói đùa, thường do trẻ nhỏ dùng. Phân biệt qua ngữ cảnh.

أمثلة

The train's bogies need to be checked before leaving the station.

Cần kiểm tra **bộ bánh xe** của tàu trước khi rời ga.

Children sometimes laugh about bogies in class.

Trẻ con đôi khi cười vì **gỉ mũi** trong lớp.

We learned that bogies help trains turn on tracks.

Chúng tôi đã học rằng **bộ bánh xe** giúp tàu hỏa rẽ trên đường ray.

My little brother thinks bogies are the funniest thing ever.

Em trai tôi nghĩ **gỉ mũi** là thứ buồn cười nhất.

A weird noise was coming from one of the bogies under the train car.

Một tiếng động lạ phát ra từ một **bộ bánh xe** dưới toa tàu.

Don't pick your bogies in public!

Đừng ngoáy **gỉ mũi** nơi công cộng!