"bodhisattva" بـVietnamese
التعريف
Một người trong Phật giáo mong muốn đạt giác ngộ nhưng đồng thời sẵn lòng giúp người khác đạt được giác ngộ, thường trì hoãn sự giải thoát của chính mình để giúp đỡ người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh Phật giáo hoặc thảo luận về tôn giáo, thể hiện lòng từ bi và sự vị tha; không dùng trong giao tiếp hàng ngày ngoài các chủ đề này.
أمثلة
The bodhisattva chose to help everyone on their journey to enlightenment.
**Bồ Tát** đã chọn giúp mọi người trên con đường đến giác ngộ.
In Buddhist stories, a bodhisattva is a symbol of compassion.
Trong các câu chuyện Phật giáo, **Bồ Tát** là biểu tượng của lòng từ bi.
Many people respect the teachings of a bodhisattva.
Nhiều người kính trọng những lời dạy của **Bồ Tát**.
Some Buddhists believe we can all become a bodhisattva by helping others selflessly.
Một số Phật tử tin rằng ai cũng có thể trở thành **Bồ Tát** nếu giúp đỡ người khác một cách vô ngã.
The statue at the temple represents a famous bodhisattva known for kindness.
Bức tượng ở chùa đại diện cho một **Bồ Tát** nổi tiếng vì lòng tốt.
You don’t have to be a bodhisattva to show compassion to others every day.
Bạn không cần phải là **Bồ Tát** để thể hiện lòng từ bi với người khác mỗi ngày.