اكتب أي كلمة!

"bodes" بـIndonesian

báo hiệubáo trước

التعريف

Là dấu hiệu hoặc dự báo rằng một điều gì đó, thường là tốt hoặc xấu, sẽ xảy ra trong tương lai.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'Bodes well' là dấu hiệu tốt; 'bodes ill/badly' là dấu hiệu không tốt. Thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; không dùng với tân ngữ trực tiếp.

أمثلة

The dark clouds bode rain for the afternoon.

Những đám mây đen **báo hiệu** mưa vào buổi chiều.

This news bodes well for the company.

Tin tức này **báo hiệu tốt** cho công ty.

The silence in the room bodes trouble.

Sự im lặng trong phòng **báo hiệu** rắc rối.

A canceled meeting usually bodes nothing good.

Một cuộc họp bị hủy thường **không báo hiệu điều gì tốt đẹp**.

Their smiles bode well for the future partnership.

Nụ cười của họ **báo hiệu tốt** cho sự hợp tác trong tương lai.

If no one shows up on time, it bodes badly for the rest of the event.

Nếu không ai đến đúng giờ, điều đó **báo hiệu không tốt** cho phần còn lại của sự kiện.