اكتب أي كلمة!

"blockaded" بـVietnamese

bị phong toả

التعريف

Không thể đi vào hoặc rời khỏi một nơi vì bị lực lượng quân sự hoặc rào chắn chặn lại. Thường dùng cho thành phố, cảng hoặc đường bị phong toả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị hoặc biểu tình. Các cụm từ như 'thành phố bị phong toả', 'cảng bị phong toả' rất hay gặp. 'Bị phong toả' nhấn mạnh hành động có tổ chức, kéo dài.

أمثلة

The road was blockaded by large trucks.

Con đường đã bị những chiếc xe tải lớn **phong toả**.

The port was blockaded during the war.

Cảng đã bị **phong toả** trong thời chiến.

Supplies could not reach the blockaded city.

Đồ tiếp tế không thể đến được thành phố **bị phong toả**.

Protesters blockaded the building to make their voices heard.

Những người biểu tình đã **phong toả** toà nhà để được lắng nghe.

The country's borders were blockaded for months.

Biên giới của quốc gia đã bị **phong toả** hàng tháng trời.

We tried to send help, but the area was completely blockaded.

Chúng tôi đã cố gửi giúp đỡ, nhưng khu vực đó đã bị **phong toả** hoàn toàn.