اكتب أي كلمة!

"bless with" بـVietnamese

được ban chođược trời phú cho

التعريف

Nhận được điều gì đó tốt đẹp, đặc biệt hoặc may mắn, thường được coi là quà tặng từ trời hoặc bày tỏ sự biết ơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với tài năng, sức khỏe, gia đình hoặc điều tốt lành, thể hiện sự biết ơn. Chủ yếu dùng ở thể bị động như 'cô ấy được trời phú cho...'.

أمثلة

She is blessed with a beautiful voice.

Cô ấy được **ban cho** một giọng hát tuyệt đẹp.

We are blessed with good health.

Chúng tôi **được ban cho** sức khỏe tốt.

He was blessed with a loving family.

Anh ấy **được ban cho** một gia đình đầy yêu thương.

Not everyone is blessed with patience.

Không phải ai cũng **được ban cho** sự kiên nhẫn.

She feels blessed with so many great friends in her life.

Cô ấy cảm thấy mình **được ban cho** rất nhiều bạn bè tuyệt vời trong đời.

This area is blessed with natural beauty year-round.

Khu vực này **được trời phú cho** vẻ đẹp tự nhiên quanh năm.