اكتب أي كلمة!

"blackguard" بـVietnamese

kẻ vô lạitên đểu cáng

التعريف

'Kẻ vô lại' chỉ người có hành động đê tiện, độc ác, hoặc không có danh dự; từ này rất cổ và gần như chỉ xuất hiện trong truyện xưa hoặc khi nói đùa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này cực kỳ cổ, nếu dùng ngày nay sẽ gây hài hước hoặc mang chất truyện cổ tích.

أمثلة

Everyone called the thief a blackguard after he stole from the church.

Mọi người gọi tên trộm là **kẻ vô lại** sau khi hắn trộm ở nhà thờ.

He acted like a blackguard in the meeting, lying to everyone.

Anh ta cư xử như một **kẻ vô lại** trong cuộc họp, nói dối mọi người.

In old stories, the villain is sometimes called a blackguard.

Trong truyện xưa, nhân vật phản diện đôi khi được gọi là **kẻ vô lại**.

Don't trust him—he's a real blackguard who cheats everyone he meets.

Đừng tin hắn — hắn là một **kẻ vô lại** thật sự, lừa gạt tất cả mọi người gặp phải.

The old lady shook her umbrella at the blackguard who kicked her dog.

Bà lão đã vung dù vào tên **kẻ vô lại** đã đá chó của bà.

Calling someone a blackguard today might just make people laugh because it's such an old insult.

Bây giờ, gọi ai đó là **kẻ vô lại** có thể chỉ khiến người khác bật cười vì nó quá lỗi thời.