اكتب أي كلمة!

"billable" بـVietnamese

có thể tính phí

التعريف

Nếu một việc gì đó có thể tính phí, nghĩa là bạn có thể yêu cầu khách hàng trả tiền cho dịch vụ hoặc công việc đã làm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, luật, tư vấn, làm việc tự do để nói về thời gian hoặc công việc được tính vào hóa đơn ('billable hours', 'billable work'). Không phải công việc nào cũng tính phí, chỉ những gì cho khách hàng và có ghi trên hóa đơn.

أمثلة

Only the hours spent with clients are billable.

Chỉ những giờ dành cho khách hàng mới là **có thể tính phí**.

Please record your billable work every day.

Vui lòng ghi lại công việc **có thể tính phí** hàng ngày.

Travel time is not billable at this law firm.

Thời gian di chuyển không **có thể tính phí** ở công ty luật này.

I need to separate my billable and non-billable tasks for my invoice.

Tôi cần tách các nhiệm vụ **có thể tính phí** và không tính phí cho hóa đơn của mình.

Not every meeting you attend is going to be billable, so keep track carefully.

Không phải cuộc họp nào bạn tham gia đều **có thể tính phí**, vì vậy hãy theo dõi cẩn thận.

Clients often ask what work is actually billable before agreeing to a contract.

Khách hàng thường hỏi trước hợp đồng rằng công việc nào thực sự **có thể tính phí**.