اكتب أي كلمة!

"biggies" بـVietnamese

ông lớnngười quan trọngthành tích lớn

التعريف

Từ này dùng thân mật để chỉ những người, vật hoặc thành tích có vị trí quan trọng nhất trong một nhóm. Thường nói về những cá nhân hoặc điều gì đó nổi bật nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, chủ yếu chỉ dùng trong giao tiếp đời thường. Hay đi với số nhiều, ví dụ 'the biggies trong ngành'. Không phù hợp với văn phong trang trọng. Đôi khi mang sắc thái vui vẻ, hài hước.

أمثلة

He met all the biggies in the movie industry.

Anh ấy đã gặp tất cả những **ông lớn** trong ngành điện ảnh.

These three companies are the biggies in tech.

Ba công ty này là những **ông lớn** trong ngành công nghệ.

Winning this prize is one of the real biggies of my career.

Giành giải thưởng này là một trong những **thành tích lớn** thật sự của sự nghiệp tôi.

Let's focus on the biggies first, then we can handle the small details.

Hãy tập trung vào **những việc quan trọng** trước, rồi giải quyết chi tiết sau.

Only the biggies get invited to that exclusive party.

Chỉ những **ông lớn** mới được mời đến bữa tiệc độc quyền đó.

He's hoping to become one of the biggies someday.

Anh ấy hy vọng sẽ trở thành một trong những **ông lớn** vào một ngày nào đó.