اكتب أي كلمة!

"big gun" بـVietnamese

nhân vật quan trọngngười có thế lực

التعريف

Chỉ người có quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị hay tổ chức nào đó. Đôi khi cũng dùng cho vũ khí lớn thực sự.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về người quyền lực; ít dùng cho nghĩa vũ khí trong bối cảnh hiện đại. Tương tự 'ông lớn', 'người có máu mặt'.

أمثلة

Tom is a big gun at his law firm.

Tom là **nhân vật quan trọng** ở công ty luật của mình.

The company called in a big gun to solve the problem.

Công ty đã mời một **nhân vật quan trọng** để giải quyết vấn đề.

When the negotiations got tough, they brought in their big gun.

Khi đàm phán trở nên căng thẳng, họ đã mời **nhân vật quan trọng** của mình vào.

Everyone knew things were serious when the company's big gun showed up to the meeting.

Mọi người đều biết chuyện nghiêm trọng khi **nhân vật quan trọng** của công ty xuất hiện trong cuộc họp.

You can tell he's a big gun by the way everyone listens when he talks.

Bạn có thể nhận ra anh ấy là **nhân vật quan trọng**, vì ai cũng chăm chú lắng nghe mỗi khi anh ấy lên tiếng.

If we want to win this contract, we need our big gun to make the pitch.

Nếu muốn thắng hợp đồng này, chúng ta cần để **nhân vật quan trọng** của mình trình bày.