اكتب أي كلمة!

"big fish in a small pond" بـVietnamese

cá lớn trong ao nhỏ

التعريف

Người có vị trí quan trọng hoặc thành công trong một nhóm nhỏ hoặc môi trường giới hạn, nhưng không nổi bật ở nơi rộng lớn hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này mang ý hơi châm biếm, thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng chỉ là tương đối. Không nên dùng để nói về chính mình.

أمثلة

He is a big fish in a small pond at his local club.

Anh ấy là **cá lớn trong ao nhỏ** ở câu lạc bộ địa phương.

Susan feels like a big fish in a small pond at her school.

Susan cảm thấy mình là **cá lớn trong ao nhỏ** ở trường.

A big fish in a small pond may not succeed in a large city.

Một **cá lớn trong ao nhỏ** có thể không thành công ở thành phố lớn.

After moving to the capital, he realized he wasn’t such a big fish in a small pond anymore.

Sau khi chuyển lên thủ đô, anh ấy nhận ra mình không còn là **cá lớn trong ao nhỏ** nữa.

You may be a big fish in a small pond here, but out there, things are different.

Ở đây bạn có thể là **cá lớn trong ao nhỏ**, nhưng ngoài kia thì khác.

Being a big fish in a small pond isn’t always satisfying if you want new challenges.

Nếu muốn thử thách mới, làm **cá lớn trong ao nhỏ** chưa chắc đã thoả mãn.