اكتب أي كلمة!

"bet your life" بـVietnamese

chắc chắnđánh cược cả mạng sống

التعريف

Sử dụng khi bạn cực kỳ chắc chắn về điều gì đó, sẵn sàng đánh cược tất cả vào niềm tin của mình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh độ chắc chắn. Thường gặp ở câu 'You can bet your life...' hoặc 'I'd bet my life...'; không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

You can bet your life he will be late again.

Bạn có thể **chắc chắn** anh ấy sẽ lại đến muộn.

I'd bet my life this is her favorite movie.

Tôi **đánh cược cả mạng sống** đây là bộ phim yêu thích nhất của cô ấy.

You can bet your life it will rain this weekend.

Bạn **chắc chắn** cuối tuần này sẽ mưa.

If there's free food, you can bet your life Tom will show up.

Nếu có đồ ăn miễn phí thì bạn **chắc chắn** Tom sẽ xuất hiện.

She said she's not interested, but I'd bet my life she's just shy.

Cô ấy nói không quan tâm, nhưng tôi **đánh cược cả mạng sống** cô ấy chỉ ngại thôi.

You can bet your life I won't forget your birthday this year!

Tôi **chắc chắn** sẽ không quên sinh nhật của bạn năm nay đâu!