اكتب أي كلمة!

"bend the truth" بـVietnamese

bẻ cong sự thật

التعريف

Nói không hoàn toàn đúng sự thật, thường bằng cách bỏ qua một số chi tiết hoặc thay đổi sự thật một chút để mọi chuyện nhẹ nhàng hoặc tốt đẹp hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt này nhẹ nhàng hơn 'nói dối', dùng nhiều trong trò chuyện hàng ngày, khi ai đó không nói thật hoàn toàn để tránh làm ai buồn hoặc để không gặp rắc rối.

أمثلة

Sometimes kids bend the truth to avoid trouble.

Đôi khi trẻ con **bẻ cong sự thật** để tránh rắc rối.

He didn't lie, but he did bend the truth a little.

Anh ấy không nói dối, nhưng đã **bẻ cong sự thật** một chút.

It's easy to bend the truth when telling a story.

Khi kể chuyện thì rất dễ **bẻ cong sự thật**.

She likes to bend the truth to make herself look better.

Cô ấy thích **bẻ cong sự thật** để bản thân trông tốt hơn.

I won’t lie, but I might have to bend the truth a bit in the interview.

Tôi sẽ không nói dối, nhưng có thể phải **bẻ cong sự thật** một chút trong buổi phỏng vấn.

People sometimes bend the truth to protect someone’s feelings.

Đôi khi mọi người **bẻ cong sự thật** để bảo vệ cảm xúc của ai đó.