"beat about" بـVietnamese
التعريف
Tránh nói trực tiếp về điều gì đó, thường nói vòng vo hoặc không đi thẳng vào vấn đề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, hay có dạng 'beat about the bush'. Không dùng theo nghĩa 'đánh'.
أمثلة
Please stop beating about and tell me what happened.
Làm ơn đừng **nói vòng vo** nữa, hãy nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra.
If you keep beating about, we will not finish this discussion.
Nếu bạn tiếp tục **nói vòng vo**, chúng ta sẽ không kết thúc cuộc thảo luận này.
He tends to beat about when he feels nervous.
Anh ấy hay **nói vòng vo** khi cảm thấy lo lắng.
Can we not beat about for once and just get straight to the point?
Chúng ta có thể đừng **nói vòng vo** nữa mà vào thẳng vấn đề được không?
She always beats about when discussing serious topics.
Cô ấy luôn **nói vòng vo** khi nói về các chủ đề nghiêm túc.
Instead of beating about, say what you really mean.
Thay vì **nói vòng vo**, hãy nói điều bạn thực sự nghĩ.