اكتب أي كلمة!

"bear in mind" بـVietnamese

ghi nhớlưu ý

التعريف

Khi suy nghĩ hoặc ra quyết định, hãy nhớ hoặc cân nhắc điều gì đó quan trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng khi nhắc nhở hoặc đưa ra lời khuyên, kiểu 'hãy nhớ rằng...'. Có thể dùng trong nói và viết.

أمثلة

Bear in mind that this road gets busy in the morning.

**Hãy ghi nhớ** là đường này buổi sáng rất đông.

Please bear in mind the rules when you enter the building.

Xin vui lòng **ghi nhớ** các quy tắc khi vào tòa nhà.

We must bear in mind the deadline for this project.

Chúng ta phải **ghi nhớ** hạn chót của dự án này.

Just bear in mind, prices can change without notice.

Chỉ cần **lưu ý**, giá có thể thay đổi mà không báo trước.

I’ll agree, but bear in mind, this is your last chance.

Tôi sẽ đồng ý, nhưng **hãy nhớ**, đây là cơ hội cuối cùng của bạn.

Before you decide, bear in mind all the risks involved.

Trước khi quyết định, **hãy ghi nhớ** tất cả các rủi ro liên quan.