اكتب أي كلمة!

"be right there" بـVietnamese

tôi sẽ đến ngaytôi tới liền

التعريف

Dùng để báo với ai đó rằng bạn sẽ đến hoặc xuất hiện ngay lập tức hoặc rất nhanh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng trong hội thoại, nhắn tin khi ai đó đang đợi hoặc gọi bạn, có thể vẫn còn mất một chút thời gian.

أمثلة

I'll be right there to help you.

Tôi sẽ **đến ngay** giúp bạn.

Just wait a second, I will be right there.

Chờ một chút nhé, tôi **tới liền**.

Mom, dinner is ready! — I’ll be right there!

Mẹ ơi, cơm xong rồi! — Con **đến ngay**!

Relax, I’ll be right there in a minute.

Đừng lo, tôi **sẽ đến ngay** trong một phút nữa.

Can you come here? — Sure, I’ll be right there.

Bạn đến đây được không? — Ừ, tôi **tới liền**.

Don’t worry, I’ll be right there as soon as I finish this call.

Đừng lo, tôi **đến ngay** sau khi gọi xong.