"be quiet" بـVietnamese
التعريف
Dùng để yêu cầu ai đó ngừng nói chuyện hoặc không làm ồn. Cũng có thể mang ý nghĩa giữ yên tĩnh hoặc bình tĩnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng như một mệnh lệnh, đôi khi nghe có thể thiếu lịch sự; nên thêm 'làm ơn' để lịch sự hơn. Dùng nhiều ở lớp học, thư viện hay khi ai đó quá ồn.
أمثلة
Please be quiet. The baby is sleeping.
Làm ơn **im lặng**. Em bé đang ngủ.
The teacher told the class to be quiet.
Cô giáo bảo cả lớp **im lặng**.
Can you be quiet for a minute?
Bạn có thể **im lặng** một phút được không?
Hey, could you guys be quiet? I'm on the phone.
Này, mọi người **im lặng** được không? Tớ đang nghe điện thoại.
Sometimes I just want to sit and be quiet after a long day.
Đôi khi tôi chỉ muốn ngồi và **im lặng** sau một ngày dài.
If you can’t be quiet, you’ll have to leave the library.
Nếu bạn không thể **im lặng**, bạn phải rời thư viện.