اكتب أي كلمة!

"battlefields" بـVietnamese

chiến trường

التعريف

Nơi diễn ra các trận chiến, thường là trong chiến tranh. Từ này cũng có thể dùng để nói về nơi có sự cạnh tranh hoặc xung đột gay gắt theo nghĩa bóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về lịch sử chiến tranh. Nghĩa bóng chỉ nơi cạnh tranh ác liệt, ví dụ ‘chiến trường kinh doanh’. Không dùng chỉ sân thể thao trừ phi mang tính ẩn dụ.

أمثلة

Many soldiers fought on the battlefields of Europe.

Nhiều binh lính đã chiến đấu trên các **chiến trường** châu Âu.

The old battlefields are now peaceful parks.

Những **chiến trường** cũ giờ đã trở thành công viên yên bình.

Tourists visit famous battlefields every year.

Du khách đến thăm các **chiến trường** nổi tiếng mỗi năm.

For historians, the battlefields hold stories that shaped the world.

Đối với các nhà sử học, các **chiến trường** chứa đựng những câu chuyện đã định hình thế giới.

Modern life can sometimes feel like a series of battlefields.

Cuộc sống hiện đại đôi khi có thể giống như chuỗi **chiến trường**.

His ideas turned classrooms into intellectual battlefields.

Ý tưởng của anh ấy đã biến lớp học thành những **chiến trường** trí tuệ.