اكتب أي كلمة!

"battering" بـVietnamese

bạo hànhđánh đập

التعريف

Liên tục đánh đập hoặc tấn công thể chất hoặc tinh thần nghiêm trọng, thường kéo dài trong thời gian dài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các bối cảnh nghiêm trọng hoặc pháp lý, đặc biệt khi nói về bạo lực gia đình. Ngoài ra còn dùng ẩn dụ khi ai đó chịu sự chỉ trích gay gắt hoặc tác động mạnh mẽ. Phân biệt với 'battery' (thuật ngữ pháp lý).

أمثلة

The door showed signs of battering after the break-in.

Sau vụ đột nhập, cánh cửa có dấu vết của việc bị **bạo hành**.

He suffered years of battering at home.

Anh ấy đã chịu đựng nhiều năm **bạo hành** tại nhà.

The old car took a battering in the storm.

Chiếc xe cũ đã bị **đánh đập** nặng nề trong cơn bão.

She left her husband after years of emotional battering.

Cô ấy đã rời bỏ chồng sau nhiều năm bị **bạo hành** tinh thần.

After that public battering, his confidence was shattered.

Sau **bạo hành** trước công chúng đó, sự tự tin của anh ta bị sụp đổ.

The company's reputation has taken a real battering this year.

Năm nay, danh tiếng của công ty đã bị **tổn thất nghiêm trọng**.