اكتب أي كلمة!

"bathwater" بـVietnamese

nước tắm

التعريف

Nước có trong bồn tắm, nhất là sau khi ai đó đã dùng để tắm rửa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Nước tắm' chủ yếu dùng nghĩa đen, liên quan đến chăm sóc trẻ nhỏ hoặc trong nhà. Thành ngữ tiếng Anh không có bản dịch sát nghĩa, nhưng có thể nói 'đừng vứt luôn cái quý vì cái không cần thiết'.

أمثلة

The bathwater is too hot for the baby.

**Nước tắm** quá nóng cho em bé.

She emptied the dirty bathwater after her bath.

Cô ấy đổ đi **nước tắm** bẩn sau khi tắm xong.

Please don’t spill the bathwater on the floor.

Làm ơn đừng đổ **nước tắm** ra sàn.

He let the bathwater cool down before getting in.

Anh ấy để **nước tắm** nguội đi trước khi vào.

Be careful not to slip on the wet floor after pouring out the bathwater.

Cẩn thận kẻo trượt trên sàn ướt sau khi đổ **nước tắm** ra ngoài.

Don't throw the baby out with the bathwater—let's fix the problem, not remove everything.

Đừng 'ném em bé cùng **nước tắm**'—hãy giải quyết vấn đề chứ đừng loại bỏ mọi thứ.