"back in the game" بـVietnamese
التعريف
Sau một thời gian nghỉ hoặc gặp khó khăn, ai đó lại bắt đầu tham gia hoặc hoạt động trở lại, thường là trong thể thao, công việc hoặc cuộc sống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp nói, khi nói về việc ai đó hồi phục sau bệnh, thất bại hay khó khăn để quay lại thi đấu, làm việc hoặc hoạt động.
أمثلة
After his injury, he is finally back in the game.
Sau chấn thương, anh ấy cuối cùng cũng **trở lại cuộc chơi**.
She took a break, but now she’s back in the game at work.
Cô ấy đã nghỉ một thời gian, nhưng giờ đã **trở lại cuộc chơi** tại nơi làm việc.
The team lost last year, but they are back in the game this season.
Đội đã thua mùa trước, nhưng mùa này họ đã **trở lại cuộc chơi**.
Don’t worry, after some rest, you’ll be back in the game in no time.
Đừng lo, sau khi nghỉ ngơi, bạn sẽ **trở lại cuộc chơi** ngay thôi.
It took me months to recover, but I’m finally back in the game.
Tôi mất vài tháng để hồi phục, nhưng cuối cùng tôi đã **trở lại cuộc chơi**.
After a tough year, it feels great to be back in the game.
Sau một năm khó khăn, thật tuyệt khi được **trở lại cuộc chơi**.