"attentiveness" بـVietnamese
التعريف
Sự chú ý là khả năng quan sát và quan tâm cẩn thận đến ai đó hoặc điều gì đó. Nó cũng thể hiện sự tinh tế và để ý tới nhu cầu của người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như công việc, lớp học ('attentiveness to detail'). Nhấn mạnh sự quan tâm chủ động, lâu dài. Đừng nhầm với 'attention', vốn chỉ sự chú ý nhất thời.
أمثلة
Her attentiveness in class helped her get good grades.
Sự **chú ý** của cô ấy trong lớp đã giúp cô đạt điểm cao.
The nurse's attentiveness made the patient feel safe.
Sự **tận tâm** của y tá khiến bệnh nhân cảm thấy an toàn.
Attentiveness is important when learning new skills.
**Sự chú ý** rất quan trọng khi học kỹ năng mới.
His attentiveness to small details made him a great manager.
**Sự chú ý** đến chi tiết nhỏ khiến anh ấy trở thành một quản lý xuất sắc.
I really appreciated your attentiveness during our conversation.
Tôi thực sự trân trọng **sự chú ý** của bạn trong cuộc trò chuyện của chúng ta.
Children often need a teacher's attentiveness to stay focused in class.
Trẻ em thường cần **sự chú ý** của giáo viên để tập trung trong lớp.