"at your request" بـVietnamese
التعريف
Một việc được thực hiện vì bạn đã yêu cầu nó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ lịch sự, trang trọng, phù hợp trong công việc hoặc tình huống chính thức; không dùng trong giao tiếp thân mật.
أمثلة
The meeting was arranged at your request.
Cuộc họp đã được sắp xếp **theo yêu cầu của bạn**.
The package was delivered at your request.
Gói hàng đã được giao **theo yêu cầu của bạn**.
We have canceled your reservation at your request.
Chúng tôi đã hủy đặt chỗ của bạn **theo yêu cầu của bạn**.
These changes were made at your request, as you suggested last week.
Những thay đổi này được thực hiện **theo yêu cầu của bạn**, như bạn đã đề xuất tuần trước.
The document will only be shared at your request.
Tài liệu chỉ được chia sẻ **theo yêu cầu của bạn**.
I can resend the invoice at your request if you need it again.
Tôi có thể gửi lại hóa đơn **theo yêu cầu của bạn** nếu bạn cần.