اكتب أي كلمة!

"at the top of your lungs" بـVietnamese

hết cỡhết sức mình

التعريف

Hét to, hát hoặc nói với âm lượng lớn nhất có thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với động từ 'hét', 'hò', 'gọi', để chỉ mức độ âm lượng cực lớn, mang cảm xúc mạnh. Không dùng nghĩa đen liên quan đến phổi.

أمثلة

He shouted at the top of his lungs for help.

Anh ấy hét cứu **hết cỡ**.

The children sang at the top of their lungs during the party.

Lũ trẻ hát **hết sức mình** ở bữa tiệc.

She called my name at the top of her lungs.

Cô ấy gọi tên tôi **hết cỡ**.

They were cheering for their team at the top of their lungs.

Họ cổ vũ cho đội của mình **hết cỡ**.

My brother laughs at the top of his lungs when he watches that movie.

Anh trai tôi cười **hết sức mình** khi xem bộ phim đó.

Stop yelling at the top of your lungs—I can hear you just fine!

Đừng hét **hết cỡ** nữa—tôi nghe rõ lắm rồi!