اكتب أي كلمة!

"at stake" بـVietnamese

đang bị đe dọađang bị đặt cược

التعريف

Khi một điều gì đó "đang bị đe dọa" hoặc "đang bị đặt cược", nghĩa là nó có thể bị mất, nhận được hoặc bị ảnh hưởng tùy thuộc vào kết quả. Thường dùng để nói về điều quan trọng đang gặp rủi ro.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘At stake’ thường dùng với động từ ‘là’ (ví dụ: 'đang bị đe dọa'). Không dùng thay cho 'in danger' vì nó nhấn mạnh sự quan trọng hoặc hậu quả, không chỉ nguy hiểm.

أمثلة

Your future is at stake if you cheat on the exam.

Tương lai của bạn **đang bị đe dọa** nếu bạn gian lận trong kỳ thi.

There is a lot of money at stake in this business deal.

Có rất nhiều tiền **đang bị đe dọa** trong vụ làm ăn này.

My job is at stake if this project fails.

Nếu dự án này thất bại, công việc của tôi **đang bị đe dọa**.

We need to win this game—our pride is at stake.

Chúng ta phải thắng trận này—lòng tự trọng của chúng ta **đang bị đe dọa**.

Don’t act like it’s no big deal—everything we’ve worked for is at stake.

Đừng nghĩ là không quan trọng—mọi thứ chúng ta đã nỗ lực đều **đang bị đe dọa**.

With so much at stake, we can't afford to make any mistakes.

Với quá nhiều thứ **đang bị đe dọa**, chúng ta không thể làm sai sót.