"arachnoid" بـVietnamese
التعريف
'Màng nhện' là lớp màng mỏng giống như tơ nhện bao bọc não và tủy sống, được dùng trong y khoa và sinh học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc sinh học để nói về 'màng nhện' của não. Không nên nhầm lẫn với 'arachnid' (loài nhện).
أمثلة
The arachnoid membrane helps protect the brain.
Màng **nhện** giúp bảo vệ não.
Doctors can see the arachnoid layer in brain scans.
Bác sĩ có thể nhìn thấy lớp **màng nhện** trên hình ảnh não.
The arachnoid is one of three membranes covering the brain.
**Màng nhện** là một trong ba màng bao quanh não.
An infection in the arachnoid can cause serious health problems.
Nhiễm trùng ở **màng nhện** có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
The surgeon carefully avoided the arachnoid during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh **màng nhện** trong ca mổ.
Some medicines can't cross the arachnoid to reach the brain.
Một số loại thuốc không thể vượt qua **màng nhện** để tới não.