اكتب أي كلمة!

"another nail in your coffin" بـVietnamese

thêm một cái đinh nữa vào quan tài của bạn

التعريف

Cụm này chỉ điều gì khiến thất bại, kết thúc hoặc cái chết gần như chắc chắn hơn. Mỗi cái "đinh" là một chuyện xấu đưa bạn gần hơn đến kết cục không mong muốn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính hội thoại, hơi kịch tính, dùng khi có thêm một điều xấu nữa làm tình hình tệ hơn. Rất hay dùng cho thói quen xấu, kinh doanh, sự nghiệp. Không dùng nghĩa đen.

أمثلة

Eating too much junk food is another nail in your coffin.

Ăn quá nhiều đồ ăn vặt là **thêm một cái đinh nữa vào quan tài của bạn**.

Every late payment is another nail in your coffin for your credit score.

Mỗi lần trả nợ trễ là **thêm một cái đinh nữa vào quan tài của bạn** cho điểm tín dụng.

Skipping exercise is another nail in your coffin if you want to stay healthy.

Bỏ tập thể dục là **thêm một cái đinh nữa vào quan tài của bạn** nếu bạn muốn khỏe mạnh.

That scandal was another nail in your coffin—people lost trust in you.

Vụ bê bối đó là **thêm một cái đinh nữa vào quan tài của bạn**—mọi người đã mất lòng tin vào bạn.

If the boss sees you late again, that'll be another nail in your coffin at this company.

Nếu sếp thấy bạn đi trễ lần nữa thì đó là **thêm một cái đinh nữa vào quan tài của bạn** ở công ty này.

Their poor customer service is just another nail in your coffin for that store.

Dịch vụ khách hàng tệ của họ chỉ là **thêm một cái đinh nữa vào quan tài của bạn** cho cửa hàng đó.