اكتب أي كلمة!

"analog" بـVietnamese

analog

التعريف

'Analog' chỉ các công nghệ hoặc tín hiệu sử dụng giá trị vật lý liên tục để biểu thị dữ liệu, thay vì các con số rời rạc như kỹ thuật số.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Analog' chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và điện tử như 'analog clock', 'analog signal'. Đối nghĩa: 'digital'. Hiếm khi dùng ngoài bối cảnh kỹ thuật. Không nhầm với 'analogue' trong tiếng Anh-Anh.

أمثلة

This clock is analog, not digital.

Chiếc đồng hồ này là **analog**, không phải kỹ thuật số.

An analog signal can have many values between high and low.

Tín hiệu **analog** có thể có nhiều giá trị giữa mức cao và thấp.

Old televisions used analog technology.

Tivi cũ sử dụng công nghệ **analog**.

Some people still prefer the warm sound of analog music records.

Một số người vẫn thích âm thanh ấm áp của đĩa nhạc **analog**.

Digital watches are more common now, but I love my analog one.

Đồng hồ kỹ thuật số phổ biến hơn bây giờ, nhưng tôi thích đồng hồ **analog** của mình.

The sound on this old tape is pure analog—there’s a unique feel to it.

Âm thanh trên cuộn băng cũ này hoàn toàn là **analog**—nó có một cảm giác rất đặc biệt.